CNAPS Code cho China Everbright Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Garden Branch | 303581054232 | 中国光大银行股份有限公司广州黄埔花园支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Huacheng Avenue Branch | 303581038755 | 中国光大银行股份有限公司广州花城大道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Dadao Middle Branch | 303581052807 | 中国光大银行股份有限公司广州大道中支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongpu Branch | 303581052796 | 中国光大银行股份有限公司广州东圃支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Tianhe Branch | 303581038659 | 中国光大银行股份有限公司广州天河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Baiyun Branch | 303581038763 | 中国光大银行股份有限公司广州白云支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 303581038618 | 中国光大银行股份有限公司广州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Yangji Branch | 303581038675 | 中国光大银行股份有限公司广州杨箕支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Jinzhou Branch | 303581055434 | 中国光大银行股份有限公司广东自贸试验区南沙金洲支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Zengcheng Branch | 303581051576 | 中国光大银行股份有限公司广州增城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của China Everbright Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.