CNAPS Code cho China Everbright Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 303588038720 | 中国光大银行股份有限公司佛山分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Ronggui Branch | 303588051237 | 中国光大银行股份有限公司佛山容桂支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Dali Branch | 303588038875 | 中国光大银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Branch Headquarters | 303588038738 | 中国光大银行股份有限公司佛山分行本部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Lecong Branch | 303588038826 | 中国光大银行股份有限公司佛山乐从支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Sanshui Branch | 303588055465 | 中国光大银行股份有限公司佛山三水支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Lishui Branch | 303588052756 | 中国光大银行股份有限公司佛山里水支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Shunde Branch | 303588038818 | 中国光大银行股份有限公司佛山顺德支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Nanzhuang Branch | 303588055424 | 中国光大银行股份有限公司佛山南庄支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Foshan Chancheng Branch | 303588038779 | 中国光大银行股份有限公司佛山禅城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của China Everbright Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.