CNAPS Code cho China Everbright Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jiangmen Pengjiang Branch | 303589052743 | 中国光大银行股份有限公司江门蓬江支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Kaiping Branch | 303589455506 | 中国光大银行股份有限公司开平支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jiangmen Beixin Branch | 303589054226 | 中国光大银行股份有限公司江门北新支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch | 303586055411 | 中国光大银行股份有限公司汕头潮南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shantou Huangshan Road Branch | 303586078143 | 中国光大银行股份有限公司汕头黄山路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch | 303586000016 | 中国光大银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shantou Dongxia Road Branch | 303586055454 | 中国光大银行股份有限公司汕头东厦路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shantou Branch | 303586078102 | 中国光大银行股份有限公司汕头分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhanjiang Branch | 303591052771 | 中国光大银行股份有限公司湛江分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhanjiang Xiashan Branch | 303591054280 | 中国光大银行股份有限公司湛江霞山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của China Everbright Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.