CNAPS Code cho China Everbright Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiangnan West Branch | 303581054290 | 中国光大银行股份有限公司广州江南西支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Avenue South Branch | 303581038747 | 中国光大银行股份有限公司广州大道南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Hengfu Branch | 303581077881 | 中国光大银行股份有限公司广州恒福支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 303581000023 | 中国光大银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongfeng Branch | 303581077904 | 中国光大银行股份有限公司广州东风支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang New Town Branch | 303581038714 | 中国光大银行股份有限公司广州珠江新城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Luopu Branch | 303581051584 | 中国光大银行股份有限公司广州番禺洛浦支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Xintang Branch | 303581038860 | 中国光大银行股份有限公司广州新塘支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Huadu Branch | 303581051218 | 中国光大银行股份有限公司广州花都支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Meihuayuan Branch | 303581054257 | 中国光大银行股份有限公司广州梅花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của China Everbright Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.