CNAPS Code cho China Everbright Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Binjiang East Branch | 303581055475 | 中国光大银行股份有限公司广州滨江东支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiaochang West Road Branch | 303581077890 | 中国光大银行股份有限公司广州较场西路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 303581038802 | 中国光大银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Jinsui Road Branch | 303581038886 | 中国光大银行股份有限公司广州金穗路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue West Branch | 303581038835 | 中国光大银行股份有限公司广州黄埔大道西支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 303581077865 | 中国光大银行股份有限公司广州海珠支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Dongshan Branch | 303581038634 | 中国光大银行股份有限公司广州东山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 303581038667 | 中国光大银行股份有限公司广州番禺支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Luogang Wanda Branch | 303581038706 | 中国光大银行股份有限公司广州萝岗万达支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Clearing Center | 303581000007 | 中国光大银行股份有限公司广州分行清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của China Everbright Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.