CNAPS Code cho China Everbright Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Huizhou Zhongkai Branch | 303595054217 | 中国光大银行股份有限公司惠州仲恺支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Huizhou Boluo Branch | 303595255493 | 中国光大银行股份有限公司惠州博罗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Songshan Lake Branch | 303602057511 | 中国光大银行股份有限公司东莞松山湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongguan Humen Branch | 303602038893 | 中国光大银行股份有限公司东莞虎门支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Huizhou Branch | 303595051600 | 中国光大银行股份有限公司惠州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Huizhou Huiyang Branch | 303595054268 | 中国光大银行股份有限公司惠州惠阳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhongshan Shiqi Branch | 303603055480 | 中国光大银行股份有限公司中山石岐支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhongshan Torch Development Zone Science and Technology Branch | 303603052731 | 中国光大银行股份有限公司中山火炬开发区科技支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhongshan Guzhen Branch | 303603051564 | 中国光大银行股份有限公司中山古镇支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch | 303603054245 | 中国光大银行股份有限公司中山小榄支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của China Everbright Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.