CNAPS Code cho China Everbright Bank in Harbin, Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Aijian Branch | 303261000264 | 中国光大银行股份有限公司哈尔滨爱建支行 |
| China Everbright Bank Harbin Nangang Branch | 303261000035 | 中国光大银行哈尔滨南岗支行 |
| China Everbright Bank Heilongjiang Branch | 303261000019 | 中国光大银行黑龙江分行 |
| China Everbright Bank Harbin Sunshine Branch | 303261000094 | 中国光大银行哈尔滨阳光支行 |
| China Everbright Bank Harbin Hexing Branch | 303261000168 | 中国光大银行哈尔滨和兴支行 |
| China Everbright Bank Harbin Shangyou Branch | 303261000205 | 中国光大银行哈尔滨上游支行 |
| China Everbright Bank Harbin Development Zone Branch | 303261000060 | 中国光大银行哈尔滨开发区支行 |
| China Everbright Bank Harbin Pioneer Branch | 303261000078 | 中国光大银行哈尔滨先锋支行 |
| China Everbright Bank Harbin Hongqi Branch | 303261000150 | 中国光大银行哈尔滨红旗支行 |
| China Everbright Bank Harbin Xuanhua Branch | 303261000176 | 中国光大银行哈尔滨宣化支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 26 hồ sơ của China Everbright Bank tại Harbin, Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.