CNAPS Code cho China Everbright Bank in Harbin, Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Harbin Institute of Technology Branch | 303261000184 | 中国光大银行哈尔滨工大支行 |
| China Everbright Bank Harbin Guxiang Branch | 303261000213 | 中国光大银行哈尔滨顾乡支行 |
| China Everbright Bank Harbin Zhongxuan Branch | 303261000086 | 中国光大银行哈尔滨中宣支行 |
| China Everbright Bank Harbin Binjiang Branch | 303261000230 | 中国光大银行哈尔滨滨江支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Pingfang Branch | 303261000221 | 中国光大银行股份有限公司哈尔滨平房支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Xiangfang Branch | 303261000256 | 中国光大银行股份有限公司哈尔滨香坊支行 |
| China Everbright Bank Harbin Daoli Branch | 303261000027 | 中国光大银行哈尔滨道里支行 |
| China Everbright Bank Harbin Xinyang Branch | 303261000051 | 中国光大银行哈尔滨新阳支行 |
| China Everbright Bank Harbin Fendou Branch | 303261000117 | 中国光大银行哈尔滨奋斗支行 |
| China Everbright Bank Heilongjiang Branch Business Department | 303261000192 | 中国光大银行黑龙江分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 26 hồ sơ của China Everbright Bank tại Harbin, Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.