CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank in Harbin, Heilongjiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Harbin Tongda Branch303261000248中国光大银行哈尔滨通达支行
China Everbright Bank Harbin Daowai Branch303261000043中国光大银行哈尔滨道外支行
China Everbright Bank Harbin Heping Branch303261000109中国光大银行哈尔滨和平支行
China Everbright Bank Harbin Dongdazhi Branch303261000125中国光大银行哈尔滨东大直支行
China Everbright Bank Harbin Yellow River Branch303261000133中国光大银行哈尔滨黄河支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Harbin Friendship Branch303261076051中国光大银行股份有限公司哈尔滨友谊支行
Hiển thị 21–26 trên 26

Cách dùng danh bạ

Có 26 hồ sơ của China Everbright Bank tại Harbin, Heilongjiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.