CNAPS Code cho China Everbright Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang New Town Branch | 303290000954 | 中国光大银行股份有限公司上海松江新城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 303290000251 | 中国光大银行股份有限公司上海自贸试验区分行 |
| China Everbright Bank Shanghai East Branch | 303290000278 | 中国光大银行上海市东支行 |
| China Everbright Bank Shanghai North Branch | 303290000317 | 中国光大银行上海市北支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Pudong Second Branch | 303290000260 | 中国光大银行上海浦东二支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Jinqiao Branch | 303290000309 | 中国光大银行上海金桥支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Caohejing Development Zone Branch | 303290000286 | 中国光大银行上海漕河泾开发区支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Zhabei Branch | 303290000569 | 中国光大银行上海闸北支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Huangpu Branch | 303290000577 | 中国光大银行上海黄浦支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Huamu Branch | 303290000294 | 中国光大银行上海花木支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 55 hồ sơ của China Everbright Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.