CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank in Shanghai

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Huaxin Branch303290000899中国光大银行股份有限公司上海华新支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Chuansha Branch303290000911中国光大银行股份有限公司上海川沙支行
China Everbright Bank Shanghai Gubei Branch303290001537中国光大银行上海古北支行
China Everbright Bank Shanghai Zhenxin Branch303290014638中国光大银行上海真新支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Branch303290000018中国光大银行股份有限公司上海分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Jiuting Branch303290000946中国光大银行股份有限公司上海九亭支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Daning Branch303290000325中国光大银行股份有限公司上海大宁支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Beiwaitan Branch303290000350中国光大银行股份有限公司上海北外滩支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Yonghe New Town Branch303290000333中国光大银行股份有限公司上海永和新城支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Chongming Branch303290000796中国光大银行股份有限公司上海崇明支行
Hiển thị 41–50 trên 55

Cách dùng danh bạ

Có 55 hồ sơ của China Everbright Bank tại Shanghai.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.