CNAPS Code cho China Everbright Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Shanghai Yangpu Branch | 303290000673 | 中国光大银行上海杨浦支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Putuo Branch | 303290000729 | 中国光大银行上海普陀支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Dahua Branch | 303290000745 | 中国光大银行上海大华支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Changli Branch | 303290000753 | 中国光大银行上海昌里支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Changde Branch | 303290000761 | 中国光大银行上海常德支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Baoshan Branch | 303290000649 | 中国光大银行上海宝山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Jinshan Branch | 303290000770 | 中国光大银行股份有限公司上海金山支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Luwan Branch | 303290000712 | 中国光大银行上海卢湾支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Jing'an Branch | 303290000552 | 中国光大银行上海静安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Futures Exchange Branch | 303290000788 | 中国光大银行股份有限公司上海期交所支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 55 hồ sơ của China Everbright Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.