CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2420Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Jilin Branch | 303242000232 | 中国光大银行吉林分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jilin Jiefang Middle Road Branch | 303242000249 | 中国光大银行股份有限公司吉林解放中路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jilin Jiangnan Branch | 303242000257 | 中国光大银行股份有限公司吉林江南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jilin Jiangbei Branch | 303242000265 | 中国光大银行股份有限公司吉林江北支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Tonghua Branch | 303245000019 | 中国光大银行股份有限公司通化分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ordos Tiexi Branch | 303205052947 | 中国光大银行股份有限公司鄂尔多斯铁西支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ordos Branch | 303205000012 | 中国光大银行股份有限公司鄂尔多斯分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ordos Kangbashi Branch | 303205052939 | 中国光大银行股份有限公司鄂尔多斯康巴什支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ordos Jungar Branch | 303205352954 | 中国光大银行股份有限公司鄂尔多斯准格尔支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yingkou Branch | 303228035809 | 中国光大银行股份有限公司营口分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.