CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2280Mã khu vực
3582Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yingkou Dongsheng Branch | 303228035825 | 中国光大银行股份有限公司营口东升支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch | 303228035876 | 中国光大银行股份有限公司营口经济技术开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Songjiang New Town Branch | 303290000954 | 中国光大银行股份有限公司上海松江新城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 303290000251 | 中国光大银行股份有限公司上海自贸试验区分行 |
| China Everbright Bank Shanghai East Branch | 303290000278 | 中国光大银行上海市东支行 |
| China Everbright Bank Shanghai North Branch | 303290000317 | 中国光大银行上海市北支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Pudong Second Branch | 303290000260 | 中国光大银行上海浦东二支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Jinqiao Branch | 303290000309 | 中国光大银行上海金桥支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Caohejing Development Zone Branch | 303290000286 | 中国光大银行上海漕河泾开发区支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Zhabei Branch | 303290000569 | 中国光大银行上海闸北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.