CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
0057Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Shanghai Huangpu Branch | 303290000577 | 中国光大银行上海黄浦支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Huamu Branch | 303290000294 | 中国光大银行上海花木支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Xuhui Branch | 303290000536 | 中国光大银行上海徐汇支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Huaihai Branch | 303290000585 | 中国光大银行上海淮海支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Bund Branch | 303290000616 | 中国光大银行上海外滩支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Nanshi Branch | 303290000593 | 中国光大银行上海南市支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Songjiang Branch | 303290000624 | 中国光大银行上海松江支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Jiading Branch | 303290000632 | 中国光大银行上海嘉定支行 |
| China Everbright Bank Shanghai Qingpu Branch | 303290000681 | 中国光大银行上海青浦支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Branch Business Department | 303290000510 | 中国光大银行股份有限公司上海分行营业部 |