CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
0055Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Shanghai Jing'an Branch | 303290000552 | 中国光大银行上海静安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Futures Exchange Branch | 303290000788 | 中国光大银行股份有限公司上海期交所支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Jiangning Branch | 303290000807 | 中国光大银行股份有限公司上海江宁支行 |
| China Everbright Bank Shanghai South Branch | 303290000341 | 中国光大银行上海市南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Pengpu Branch | 303290000831 | 中国光大银行股份有限公司上海彭浦支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Fengxian Branch | 303290000858 | 中国光大银行股份有限公司上海奉贤支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Tianshan Branch | 303290000866 | 中国光大银行股份有限公司上海天山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Longming Branch | 303290000823 | 中国光大银行股份有限公司上海龙茗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Kongjiang Branch | 303290000874 | 中国光大银行股份有限公司上海控江支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Lianyang Branch | 303290000815 | 中国光大银行股份有限公司上海联洋支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.