CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
2900Mã khu vực
0033Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Yonghe New Town Branch | 303290000333 | 中国光大银行股份有限公司上海永和新城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Chongming Branch | 303290000796 | 中国光大银行股份有限公司上海崇明支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Anting Branch | 303290036969 | 中国光大银行股份有限公司上海安亭支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Minhang Branch | 303290000665 | 中国光大银行股份有限公司上海闵行支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Changning Branch | 303290000608 | 中国光大银行股份有限公司上海长宁支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Hongkou Branch | 303290000528 | 中国光大银行股份有限公司上海虹口支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shanghai Zhoupu Branch | 303290000840 | 中国光大银行股份有限公司上海周浦支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wuxi Branch | 303302039917 | 中国光大银行股份有限公司无锡分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wuxi Huishan Branch | 303302051655 | 中国光大银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wuxi Branch Business Department | 303302039925 | 中国光大银行股份有限公司无锡分行营业部 |