CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3010Mã khu vực
0070Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Nanjing Branch Beijing West Road Branch | 303301000704 | 中国光大银行南京分行北京西路支行 |
| China Everbright Bank Nanjing Branch Heyan Road Branch | 303301000807 | 中国光大银行南京分行和燕路支行 |
| China Everbright Bank Nanjing Branch Zhujiang Road Branch | 303301000903 | 中国光大银行南京分行珠江路支行 |
| China Everbright Bank Nanjing Branch Zhongshan North Road Branch | 303301000309 | 中国光大银行南京分行中山北路支行 |
| China Everbright Bank Nanjing Branch Jiangning Branch | 303301001002 | 中国光大银行南京分行江宁支行 |
| China Everbright Bank Nanjing Changle Road Branch | 303301001109 | 中国光大银行南京市长乐路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanjing Jiangbei Branch | 303301001408 | 中国光大银行股份有限公司南京江北支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanjing Hubei Road Branch | 303301001607 | 中国光大银行股份有限公司南京湖北路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanjing Hexi Branch | 303301001800 | 中国光大银行股份有限公司南京河西支行 |
| China Everbright Bank Nanjing Dongshan Branch | 303301001703 | 中国光大银行南京东山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.