CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3010Mã khu vực
0130Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanjing Shanxi Road Branch | 303301001301 | 中国光大银行股份有限公司南京山西路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanjing Longjiang Branch | 303301001205 | 中国光大银行股份有限公司南京龙江支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanjing Baixia Branch | 303301000405 | 中国光大银行股份有限公司南京白下支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanjing Lishui Branch | 303301001906 | 中国光大银行股份有限公司南京溧水支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanjing Pukou Branch | 303301002706 | 中国光大银行股份有限公司南京浦口支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Pizhou Branch | 303303500024 | 中国光大银行股份有限公司邳州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xuzhou Tongshan Branch | 303303000038 | 中国光大银行股份有限公司徐州铜山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xuzhou Branch | 303303000011 | 中国光大银行股份有限公司徐州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch | 303312000013 | 中国光大银行股份有限公司扬州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yangzhou Jiangdu Branch | 303312500018 | 中国光大银行股份有限公司扬州江都支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.