CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3121Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Gaoyou Branch | 303312100014 | 中国光大银行股份有限公司高邮支行 |
| China Everbright Bank Baoying Branch | 303312200015 | 中国光大银行宝应支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yizheng Branch | 303312900012 | 中国光大银行股份有限公司仪征支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yangzhou Guangling Branch | 303312000021 | 中国光大银行股份有限公司扬州广陵支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nantong Branch | 303306000017 | 中国光大银行股份有限公司南通分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nantong Tongzhou Branch | 303308400016 | 中国光大银行股份有限公司南通通州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Haimen Branch | 303306500012 | 中国光大银行股份有限公司海门支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Rudong Branch | 303306300019 | 中国光大银行股份有限公司如东支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hai'an Branch | 303306100018 | 中国光大银行股份有限公司海安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Songyuan Branch | 303252000017 | 中国光大银行股份有限公司松原分行 |