CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3040Mã khu vực
1504Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Changzhou Branch | 303304015042 | 中国光大银行常州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Liyang Branch | 303304300024 | 中国光大银行股份有限公司溧阳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch | 303304000013 | 中国光大银行股份有限公司常州武进支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Changzhou Zhonglou Branch | 303304000030 | 中国光大银行股份有限公司常州钟楼支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Changzhou Economic Development Zone Branch | 303304000048 | 中国光大银行股份有限公司常州经济开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jintan Branch | 303304200015 | 中国光大银行股份有限公司金坛支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Kunshan Branch | 303305237082 | 中国光大银行股份有限公司昆山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wujiang Branch | 303305437122 | 中国光大银行股份有限公司吴江支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Shengze Branch | 303305437180 | 中国光大银行股份有限公司苏州盛泽支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Changzhou Xinbei Branch | 303304000021 | 中国光大银行股份有限公司常州新北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.