CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3050Mã khu vực
3704Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Industrial Park Branch | 303305037043 | 中国光大银行股份有限公司苏州工业园区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Branch | 303305637132 | 中国光大银行股份有限公司张家港支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Xiangcheng Branch | 303305037051 | 中国光大银行股份有限公司苏州相城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Changshu Branch | 303305537104 | 中国光大银行股份有限公司常熟支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Wuzhong Branch | 303305037060 | 中国光大银行股份有限公司苏州吴中支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhangjiagang Gangcheng Branch | 303305637204 | 中国光大银行股份有限公司张家港港城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 303305037035 | 中国光大银行股份有限公司苏州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 303311000011 | 中国光大银行股份有限公司盐城分行 |
| China Everbright Bank Hangzhou Zhaohui Branch | 303331076787 | 中国光大银行杭州朝晖支行 |
| China Everbright Bank Hangzhou Branch | 303331076795 | 中国光大银行杭州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.