CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
3310Mã khu vực
7677Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Hangzhou Wushan Branch303331076779中国光大银行股份有限公司杭州吴山支行
China Everbright Bank Hangzhou Hi-Tech Branch303331076939中国光大银行杭州高新支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengxi Branch303331077423中国光大银行股份有限公司杭州城西支行
China Everbright Bank Hangzhou Yuhang Branch303331077431中国光大银行杭州余杭支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Hangzhou Desheng Branch303331077458中国光大银行股份有限公司杭州德胜支行
China Everbright Bank Hangzhou Xiaoshan Branch303331077407中国光大银行杭州萧山支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Hangzhou Zhejiang University Branch303331077466中国光大银行股份有限公司杭州浙大支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch303335079651中国光大银行股份有限公司嘉兴分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Jiaxing Haining Small and Micro Enterprise Branch303335552372中国光大银行股份有限公司嘉兴海宁小微企业专营支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch303335452416中国光大银行股份有限公司嘉兴桐乡支行
Hiển thị 471–480 trên 1187