CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3352Mã khu vực
5245Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jiaxing Pinghu Branch | 303335252458 | 中国光大银行股份有限公司嘉兴平湖支行 |
| China Everbright Bank Taizhou Branch | 303345000010 | 中国光大银行台州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Taizhou Linhai Branch | 303345252366 | 中国光大银行股份有限公司台州临海支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Taizhou Wenling Branch | 303345479637 | 中国光大银行股份有限公司台州温岭支行 |
| China Everbright Bank Hefei Branch Headquarters | 303361000010 | 中国光大银行合肥分行本部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hefei Binhu Branch | 303361003202 | 中国光大银行股份有限公司合肥滨湖支行 |
| China Everbright Bank Hefei Lujiang Road Branch | 303361000204 | 中国光大银行合肥庐江路支行 |
| China Everbright Bank Hefei Branch Business Department | 303361000108 | 中国光大银行合肥分行营业部 |
| China Everbright Bank Hefei Maanshan Road Branch | 303361000606 | 中国光大银行合肥马鞍山路支行 |
| China Everbright Bank Hefei Funan Road Branch | 303361000500 | 中国光大银行合肥阜南路支行 |