CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3610Mã khu vực
0130Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hefei Suixi Road Branch | 303361001300 | 中国光大银行股份有限公司合肥濉溪路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hefei Wanda Branch | 303361002103 | 中国光大银行股份有限公司合肥万达支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hefei Qianshan North Road Branch | 303361003000 | 中国光大银行股份有限公司合肥潜山北路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hefei Rongkecheng Branch | 303361054858 | 中国光大银行股份有限公司合肥融科城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Feixi Branch | 303361056984 | 中国光大银行股份有限公司肥西支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hefei Silihe Branch | 303361001004 | 中国光大银行股份有限公司合肥四里河支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hefei Daoxianglou Branch | 303361000905 | 中国光大银行股份有限公司合肥稻香楼支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hefei Nanqi Branch | 303361003106 | 中国光大银行股份有限公司合肥南七支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hefei Fuyang North Road Branch | 303361001801 | 中国光大银行股份有限公司合肥阜阳北路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hefei High-tech Zone Branch | 303361054874 | 中国光大银行股份有限公司合肥高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.