CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3650Mã khu vực
0270Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Maanshan Kangle Road Branch | 303365002705 | 中国光大银行股份有限公司马鞍山康乐路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuyang Branch | 303372054819 | 中国光大银行股份有限公司阜阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Linquan Branch | 303372456941 | 中国光大银行股份有限公司临泉支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuyang Huaihe Road Technology Branch | 303372056974 | 中国光大银行股份有限公司阜阳淮河路科技支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Bengbu Wanda Branch | 303363003305 | 中国光大银行股份有限公司蚌埠万达支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Bengbu Branch | 303363002409 | 中国光大银行股份有限公司蚌埠分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Bengbu Chaoyang Road Branch | 303363056953 | 中国光大银行股份有限公司蚌埠朝阳路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chaohu Branch | 303378156968 | 中国光大银行股份有限公司巢湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chizhou Xinxi Street Branch | 303379056917 | 中国光大银行股份有限公司池州新西街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Chizhou Branch | 303379002200 | 中国光大银行股份有限公司池州支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.