CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Yushan Branch | 303391000039 | 中国光大银行股份有限公司福州于山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Nanmen Branch | 303391000080 | 中国光大银行股份有限公司福州南门支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Changle Branch | 303391000127 | 中国光大银行股份有限公司福州长乐支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Guohuo Road Branch | 303391000135 | 中国光大银行股份有限公司福州国货路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Yangqiao Branch | 303391000119 | 中国光大银行股份有限公司福州杨桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Fuqing Branch | 303391000151 | 中国光大银行股份有限公司福州福清支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Jinshan Branch | 303391000143 | 中国光大银行股份有限公司福州金山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Hualin Branch | 303391000160 | 中国光大银行股份有限公司福州华林支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch | 303391000022 | 中国光大银行股份有限公司福州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch (not open to the public) | 303391000014 | 中国光大银行股份有限公司福州分行(不对外营业) |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.