CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Cangshan Branch | 303391000186 | 中国光大银行股份有限公司福州仓山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Changle Jinfeng Branch | 303391000178 | 中国光大银行股份有限公司福州长乐金峰支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Wuyuanwan Branch | 303393000139 | 中国光大银行股份有限公司厦门五缘湾支行 |
| Xiamen University Branch of China Everbright Bank Co., Ltd. | 303393000026 | 中国光大银行股份有限公司厦门厦大支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Siming Branch | 303393000034 | 中国光大银行股份有限公司厦门思明支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Jiangtou Branch | 303393000042 | 中国光大银行股份有限公司厦门江头支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Huli Branch | 303393000059 | 中国光大银行股份有限公司厦门湖里支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Provincial Sports Branch | 303391000194 | 中国光大银行股份有限公司福州省体支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Guanyinshan Branch | 303393000180 | 中国光大银行股份有限公司厦门观音山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Branch | 303393000075 | 中国光大银行股份有限公司厦门分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.