CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Branch (not open to the public) | 303391000014 | 中国光大银行股份有限公司福州分行(不对外营业) |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Taiwan Street Branch | 303393000106 | 中国光大银行股份有限公司厦门台湾街支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhangzhou Branch | 303399000019 | 中国光大银行股份有限公司漳州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Guanyinshan Branch | 303393000180 | 中国光大银行股份有限公司厦门观音山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Huli Branch | 303393000059 | 中国光大银行股份有限公司厦门湖里支行 |
| Xiamen University Branch of China Everbright Bank Co., Ltd. | 303393000026 | 中国光大银行股份有限公司厦门厦大支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Jiangtou Branch | 303393000042 | 中国光大银行股份有限公司厦门江头支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fujian Pilot Free Trade Zone Xiamen Branch | 303393000147 | 中国光大银行股份有限公司福建自贸试验区厦门片区分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Qianpu Branch | 303393000083 | 中国光大银行股份有限公司厦门前埔支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhangzhou Zhangpu Branch | 303399300013 | 中国光大银行股份有限公司漳州漳浦支行 |