CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
3750Mã khu vực
5489Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Chuzhou Branch303375054897中国光大银行股份有限公司滁州分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Taizhou Branch303312800011中国光大银行股份有限公司泰州分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch303314000017中国光大银行股份有限公司镇江分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Jurong Branch303314200028中国光大银行股份有限公司句容支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Wuzhi Branch303391000071中国光大银行股份有限公司福州五一支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Hudong Branch303391000047中国光大银行股份有限公司福州湖东支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Tongpan Branch303391000063中国光大银行股份有限公司福州铜盘支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Gulou Branch303391000098中国光大银行股份有限公司福州鼓楼支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Gutian Branch303391000102中国光大银行股份有限公司福州古田支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Taijiang Branch303391000055中国光大银行股份有限公司福州台江支行
Hiển thị 531–540 trên 1187