CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3910Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Provincial Sports Branch | 303391000194 | 中国光大银行股份有限公司福州省体支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Wuyuanwan Branch | 303393000139 | 中国光大银行股份有限公司厦门五缘湾支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Branch | 303393000075 | 中国光大银行股份有限公司厦门分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Xiang'an Branch | 303393000198 | 中国光大银行股份有限公司厦门翔安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Haicang Branch | 303393000067 | 中国光大银行股份有限公司厦门海沧支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Fuzhou Cangshan Branch | 303391000186 | 中国光大银行股份有限公司福州仓山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Branch Clearing and Settlement Center | 303393000018 | 中国光大银行股份有限公司厦门分行清算结算中心 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Jimei Branch | 303393000114 | 中国光大银行股份有限公司厦门集美支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xiamen Torch Park Branch | 303393000122 | 中国光大银行股份有限公司厦门火炬园支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhangzhou Longhai Branch | 303399100011 | 中国光大银行股份有限公司漳州龙海支行 |