CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3320Mã khu vực
7768Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 303332077681 | 中国光大银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Xinzhi Branch | 303332077690 | 中国光大银行股份有限公司宁波新芝支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Zhongshan Branch | 303332077704 | 中国光大银行股份有限公司宁波中山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo National Hi-Tech Zone Branch | 303332076881 | 中国光大银行股份有限公司宁波国家高新区支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Beilun Branch | 303332076824 | 中国光大银行宁波北仑支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 303332277670 | 中国光大银行股份有限公司宁波宁海支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 303332177717 | 中国光大银行股份有限公司宁波象山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch | 303332076816 | 中国光大银行股份有限公司宁波江东支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 303332577668 | 中国光大银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Yuci Branch | 303332577730 | 中国光大银行股份有限公司宁波余慈支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.