CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3321Mã khu vực
7771Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 303332177717 | 中国光大银行股份有限公司宁波象山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 303332577668 | 中国光大银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Branch (not for external settlement) | 303332076890 | 中国光大银行宁波分行(不对外结算) |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinhua Yiwu Branch | 303338757420 | 中国光大银行股份有限公司金华义乌支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Lianfeng Branch | 303332076849 | 中国光大银行宁波联丰支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Beilun Branch | 303332076824 | 中国光大银行宁波北仑支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch | 303332076816 | 中国光大银行股份有限公司宁波江东支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Licheng Branch | 303397000031 | 中国光大银行股份有限公司泉州鲤城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Shishi Branch | 303397800013 | 中国光大银行股份有限公司泉州石狮支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 303397000015 | 中国光大银行股份有限公司泉州分行 |