CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3324Mã khu vực
7765Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Ningbo Yuyao Branch | 303332477652 | 中国光大银行宁波余姚支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 303332677720 | 中国光大银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| China Everbright Bank Ningbo Branch (not for external settlement) | 303332076890 | 中国光大银行宁波分行(不对外结算) |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Putian Chengxiang Branch | 303394000036 | 中国光大银行股份有限公司莆田城厢支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Putian Hanjiang Branch | 303394000044 | 中国光大银行股份有限公司莆田涵江支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Putian Licheng Branch | 303394000028 | 中国光大银行股份有限公司莆田荔城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Putian Branch | 303394000010 | 中国光大银行股份有限公司莆田分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch | 303397000015 | 中国光大银行股份有限公司泉州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Nan'an Branch | 303397300018 | 中国光大银行股份有限公司泉州南安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Licheng Branch | 303397000031 | 中国光大银行股份有限公司泉州鲤城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.