CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3370Mã khu vực
5242Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shaoxing Yuecheng Small and Micro Enterprise Branch | 303337052420 | 中国光大银行股份有限公司绍兴越城小微企业专营支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Fengze Branch | 303397000023 | 中国光大银行股份有限公司泉州丰泽支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Nan'an Branch | 303397300018 | 中国光大银行股份有限公司泉州南安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Jinjiang Branch | 303397200017 | 中国光大银行股份有限公司泉州晋江支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 303337077470 | 中国光大银行股份有限公司绍兴支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch | 303333077508 | 中国光大银行股份有限公司温州分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Branch | 303333352402 | 中国光大银行股份有限公司温州乐清支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Longwan Small and Micro Enterprise Branch | 303333052390 | 中国光大银行股份有限公司温州龙湾小微企业专营支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch | 303333979696 | 中国光大银行股份有限公司温州瑞安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Liushi Small and Micro Enterprise Branch | 303333379704 | 中国光大银行股份有限公司温州柳市小微企业专营支行 |