CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
3978Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Shishi Branch303397800013中国光大银行股份有限公司泉州石狮支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Jinjiang Branch303397200017中国光大银行股份有限公司泉州晋江支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Quanzhou Fengze Branch303397000023中国光大银行股份有限公司泉州丰泽支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch303337077470中国光大银行股份有限公司绍兴支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Shaoxing Yuecheng Small and Micro Enterprise Branch303337052420中国光大银行股份有限公司绍兴越城小微企业专营支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Longwan Small and Micro Enterprise Branch303333052390中国光大银行股份有限公司温州龙湾小微企业专营支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Branch303333077508中国光大银行股份有限公司温州分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Liushi Small and Micro Enterprise Branch303333379704中国光大银行股份有限公司温州柳市小微企业专营支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Yueqing Branch303333352402中国光大银行股份有限公司温州乐清支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Wenzhou Ruian Branch303333979696中国光大银行股份有限公司温州瑞安支行
Hiển thị 601–610 trên 1187

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.