CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4210Mã khu vực
5009Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Honggutan Branch | 303421050099 | 中国光大银行股份有限公司南昌红谷滩支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang High-tech Zone Branch | 303421055335 | 中国光大银行股份有限公司南昌高新区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Zhanqian West Road Branch | 303421053257 | 中国光大银行股份有限公司南昌站前西路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Zhongshan Bridge Branch | 303421053273 | 中国光大银行股份有限公司南昌中山桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Qingshan Lake Branch | 303421053265 | 中国光大银行股份有限公司南昌青山湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang County Branch | 303421053249 | 中国光大银行股份有限公司南昌县支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Xianghu Branch | 303421050066 | 中国光大银行股份有限公司南昌象湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanchang Yaohu Branch | 303421055343 | 中国光大银行股份有限公司南昌瑶湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shangrao Branch | 303433055328 | 中国光大银行股份有限公司上饶分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Ganzhou Branch | 303428053297 | 中国光大银行股份有限公司赣州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.