CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4510Mã khu vực
0000Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 303451000005 | 中国光大银行股份有限公司济南分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 303451000013 | 中国光大银行股份有限公司济南市中支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Quanjing Branch | 303451000021 | 中国光大银行股份有限公司济南泉景支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Heihuquan Road Branch | 303451000048 | 中国光大银行股份有限公司济南黑虎泉路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Lishan Road Branch | 303451000056 | 中国光大银行股份有限公司济南历山路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan High-tech Branch | 303451000072 | 中国光大银行股份有限公司济南高新支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch | 303451000089 | 中国光大银行股份有限公司济南槐荫支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Shungeng Branch | 303451000064 | 中国光大银行股份有限公司济南舜耕支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Shanda Road Branch | 303451000097 | 中国光大银行股份有限公司济南山大路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Jinan Jiefang Road Branch | 303451000101 | 中国光大银行股份有限公司济南解放路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.