CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4560Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Yantai Jiefang Road Branch | 303456000305 | 中国光大银行烟台解放路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Economic and Technological Development Zone Branch | 303456000401 | 中国光大银行股份有限公司烟台经济技术开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Laishan Branch | 303456000604 | 中国光大银行股份有限公司烟台莱山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Branch | 303456038103 | 中国光大银行股份有限公司烟台分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Penglai Branch | 303456100621 | 中国光大银行股份有限公司烟台蓬莱支行 |
| China Everbright Bank Yantai Jiulong Branch | 303456000508 | 中国光大银行烟台九隆支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Zhaoyuan Branch | 303456200619 | 中国光大银行股份有限公司烟台招远支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Laizhou Branch | 303456900013 | 中国光大银行股份有限公司烟台莱州支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 303455051497 | 中国光大银行股份有限公司东营分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Fushan Branch | 303456000707 | 中国光大银行股份有限公司烟台福山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.