CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4553Mã khu vực
5315Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongying Guangrao Branch | 303455353150 | 中国光大银行股份有限公司东营广饶支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Longkou Branch | 303456700011 | 中国光大银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongying Shengli Branch | 303455053110 | 中国光大银行股份有限公司东营胜利支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Branch | 303452038005 | 中国光大银行股份有限公司青岛分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Branch Business Department | 303452038013 | 中国光大银行股份有限公司青岛分行营业部 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Licang Branch | 303452038056 | 中国光大银行股份有限公司青岛李沧支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Weihai Road Branch | 303452038224 | 中国光大银行股份有限公司青岛威海路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Ningxia Road Branch | 303452038030 | 中国光大银行股份有限公司青岛宁夏路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Central Business District Branch | 303452038208 | 中国光大银行股份有限公司青岛中央商务区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Shandong Road Branch | 303452077082 | 中国光大银行股份有限公司青岛山东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.