CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4550Mã khu vực
5149Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongying Branch | 303455051497 | 中国光大银行股份有限公司东营分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Longkou Branch | 303456700011 | 中国光大银行股份有限公司烟台龙口支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Ningxia Road Branch | 303452038030 | 中国光大银行股份有限公司青岛宁夏路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Dongying Shengli Branch | 303455053110 | 中国光大银行股份有限公司东营胜利支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 303452138236 | 中国光大银行股份有限公司青岛即墨支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Maidao Road Branch | 303452077099 | 中国光大银行股份有限公司青岛麦岛路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yantai Fenghuangtai Branch | 303456000209 | 中国光大银行股份有限公司烟台凤凰台支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Donghai Road Branch | 303452077103 | 中国光大银行股份有限公司青岛东海路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Shinan Branch | 303452038048 | 中国光大银行股份有限公司青岛市南支行 |
| China Everbright Bank Yantai Branch Business Department | 303456000102 | 中国光大银行烟台分行营业部 |