CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4520Mã khu vực
7710Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Donghai Road Branch | 303452077103 | 中国光大银行股份有限公司青岛东海路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Hong Kong East Road Branch | 303452077066 | 中国光大银行股份有限公司青岛香港东路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch | 303452077111 | 中国光大银行股份有限公司青岛城阳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Shinan Branch | 303452038048 | 中国光大银行股份有限公司青岛市南支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Hong Kong Middle Road Branch | 303452077058 | 中国光大银行股份有限公司青岛香港中路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Laoshan Branch | 303452038257 | 中国光大银行股份有限公司青岛崂山支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch | 303452077120 | 中国光大银行股份有限公司青岛经济技术开发区支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Maidao Road Branch | 303452077099 | 中国光大银行股份有限公司青岛麦岛路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Nanjing Road Branch | 303452077074 | 中国光大银行股份有限公司青岛南京路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Qingdao Jimo Branch | 303452138236 | 中国光大银行股份有限公司青岛即墨支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.