CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
3740Mã khu vực
5693Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Suzhou Branch | 303374056935 | 中国光大银行股份有限公司宿州分行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Branch Clearing Center | 303491000011 | 中国光大银行郑州分行清算中心 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Weiwu Road Branch | 303491000175 | 中国光大银行郑州纬五路支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Wenhua Road Branch | 303491000167 | 中国光大银行郑州文化路支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Zhongyuan Road Branch | 303491000183 | 中国光大银行郑州中原路支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Weilai Road Branch | 303491000191 | 中国光大银行郑州未来路支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Weier Road Branch | 303491000206 | 中国光大银行郑州纬二路支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Zhengqi Street Branch | 303491000222 | 中国光大银行郑州政七街支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Hongzhuan Road Branch | 303491000239 | 中国光大银行郑州红专路支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Convention and Exhibition Center Branch | 303491000302 | 中国光大银行郑州会展中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.