CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4910Mã khu vực
0027Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Zhengzhou Yuantian Road Branch | 303491000271 | 中国光大银行郑州园田路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhengzhou Economic Development Zone Branch | 303491000351 | 中国光大银行股份有限公司郑州经开区支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Jiaotong Road Branch | 303491000214 | 中国光大银行郑州交通路支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Zijingshan Road Branch | 303491000327 | 中国光大银行郑州紫荆山路支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Zhengbian Road Branch | 303491000319 | 中国光大银行郑州郑汴路支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou University Road Branch | 303491000360 | 中国光大银行郑州大学路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhengzhou Huayuan Road Branch | 303491000335 | 中国光大银行股份有限公司郑州花园路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhengzhou Sanquan Road Branch | 303491000394 | 中国光大银行股份有限公司郑州三全路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhengzhou Hongda Road Branch | 303491000409 | 中国光大银行股份有限公司郑州宏达路支行 |
| China Everbright Bank Zhengzhou Huaihe Road Branch | 303491000378 | 中国光大银行郑州淮河路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.