CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4910Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Zhengzhou Zijingshan Road Branch | 303491000327 | 中国光大银行郑州紫荆山路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Luoyang Yingcai Road Branch | 303493000058 | 中国光大银行股份有限公司洛阳英才路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Luoyang Nanchang Road Branch | 303493000023 | 中国光大银行股份有限公司洛阳南昌路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Luoyang Branch | 303493000015 | 中国光大银行股份有限公司洛阳分行 |
| China Everbright Bank Luoyang Wangcheng Road Branch | 303493000031 | 中国光大银行洛阳王城路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Luoyang Huayang Branch | 303493000066 | 中国光大银行股份有限公司洛阳华阳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Luoyang Xiyuan Road Branch | 303493000040 | 中国光大银行股份有限公司洛阳西苑路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Sanming Yongan Branch | 303396000013 | 中国光大银行股份有限公司三明永安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Sanming Branch | 303395000011 | 中国光大银行股份有限公司三明分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Longyan Wanda Branch | 303405000039 | 中国光大银行股份有限公司龙岩万达支行 |