CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5031Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Xuchang Changge Branch | 303503100017 | 中国光大银行股份有限公司许昌长葛支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Luoyang Branch | 303493000015 | 中国光大银行股份有限公司洛阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Luoyang Xiyuan Road Branch | 303493000040 | 中国光大银行股份有限公司洛阳西苑路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Luoyang Nanchang Road Branch | 303493000023 | 中国光大银行股份有限公司洛阳南昌路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Luoyang Yingcai Road Branch | 303493000058 | 中国光大银行股份有限公司洛阳英才路支行 |
| China Everbright Bank Luoyang Wangcheng Road Branch | 303493000031 | 中国光大银行洛阳王城路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Luoyang Huayang Branch | 303493000066 | 中国光大银行股份有限公司洛阳华阳支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Sanming Branch | 303395000011 | 中国光大银行股份有限公司三明分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Sanming Yongan Branch | 303396000013 | 中国光大银行股份有限公司三明永安支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Longyan Xinluo Branch | 303405000022 | 中国光大银行股份有限公司龙岩新罗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.