CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4050Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Longyan Wanda Branch | 303405000039 | 中国光大银行股份有限公司龙岩万达支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Longyan Branch | 303405000014 | 中国光大银行股份有限公司龙岩分行 |
| China Everbright Bank Nanyang Branch | 303513000010 | 中国光大银行南阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanyang Renmin Road Branch | 303513000044 | 中国光大银行股份有限公司南阳人民路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanyang Qiyi Road Branch | 303513000036 | 中国光大银行股份有限公司南阳七一路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanyang Zhongzhou Road Branch | 303513000028 | 中国光大银行股份有限公司南阳中州路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanyang Wolong Road Branch | 303513000052 | 中国光大银行股份有限公司南阳卧龙路支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Branch | 303521000010 | 中国光大银行武汉分行 |
| China Everbright Bank Wuhan Hankou Branch | 303521000181 | 中国光大银行武汉汉口支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Wuchang Branch | 303521000116 | 中国光大银行武汉武昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.