CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4050Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Longyan Branch | 303405000014 | 中国光大银行股份有限公司龙岩分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Longyan Xinluo Branch | 303405000022 | 中国光大银行股份有限公司龙岩新罗支行 |
| China Everbright Bank Nanyang Branch | 303513000010 | 中国光大银行南阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanyang Renmin Road Branch | 303513000044 | 中国光大银行股份有限公司南阳人民路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanyang Zhongzhou Road Branch | 303513000028 | 中国光大银行股份有限公司南阳中州路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanyang Qiyi Road Branch | 303513000036 | 中国光大银行股份有限公司南阳七一路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Nanyang Wolong Road Branch | 303513000052 | 中国光大银行股份有限公司南阳卧龙路支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Donghu Branch | 303521000245 | 中国光大银行武汉东湖支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Ziyang Branch | 303521000132 | 中国光大银行武汉紫阳支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Branch Business Department | 303521000108 | 中国光大银行武汉分行营业部 |