CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5210Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Wuhan Hankou Branch | 303521000181 | 中国光大银行武汉汉口支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Shucheng Road Branch | 303521000307 | 中国光大银行股份有限公司武汉书城路支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Huaqiao Branch | 303521000261 | 中国光大银行武汉花桥支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Branch | 303521000010 | 中国光大银行武汉分行 |
| China Everbright Bank Wuhan Economic and Technological Development Zone Branch | 303521000204 | 中国光大银行武汉经济技术开发区支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Hanyang Branch | 303521000212 | 中国光大银行武汉汉阳支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Yellow Crane Tower Branch | 303521000237 | 中国光大银行武汉黄鹤楼支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Xudong Branch | 303521000253 | 中国光大银行武汉徐东支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Jiang'an Branch | 303521000173 | 中国光大银行股份有限公司武汉江岸支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Qiaokou Branch | 303521000149 | 中国光大银行武汉桥口支行 |