CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5210Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Jinqiao Branch | 303521000323 | 中国光大银行股份有限公司武汉金桥支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Hanjie Branch | 303521000296 | 中国光大银行股份有限公司武汉汉街支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Zhongnan Branch | 303521000124 | 中国光大银行武汉中南支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Hanyang Branch | 303521000212 | 中国光大银行武汉汉阳支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Donghu Branch | 303521000245 | 中国光大银行武汉东湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Jiang'an Branch | 303521000173 | 中国光大银行股份有限公司武汉江岸支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Qiaokou Branch | 303521000149 | 中国光大银行武汉桥口支行 |
| China Everbright Bank Wuhan Yellow Crane Tower Branch | 303521000237 | 中国光大银行武汉黄鹤楼支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Zhongjiacun Branch | 303521000270 | 中国光大银行股份有限公司武汉钟家村支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Wuhan Jiyuqiao Branch | 303521000288 | 中国光大银行股份有限公司武汉积玉桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.