CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
5210Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Wuhan Wuchang Branch303521000116中国光大银行武汉武昌支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Huangshi Branch303522000011中国光大银行股份有限公司黄石分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Taian Taishan Branch303463000029中国光大银行股份有限公司泰安泰山支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch303528000014中国光大银行股份有限公司襄阳分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Tai'an Branch303463000012中国光大银行股份有限公司泰安分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Xiangyang Xiangcheng Branch303528000022中国光大银行股份有限公司襄阳襄城支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Xiangyang High-tech Branch303528000039中国光大银行股份有限公司襄阳高新支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Yichang Branch303526000019中国光大银行股份有限公司宜昌分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Yichang Wujiagang Branch303526000027中国光大银行股份有限公司宜昌伍家岗支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Jining Branch303461000017中国光大银行股份有限公司济宁分行
Hiển thị 771–780 trên 1187