CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
5370Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch303537000016中国光大银行股份有限公司荆州分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch303551000143中国光大银行股份有限公司长沙宁乡支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Wanjiali Road Branch303551000233中国光大银行股份有限公司长沙万家丽路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Branch303551000063中国光大银行股份有限公司长沙分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Bayi Road Branch303551000186中国光大银行股份有限公司长沙八一路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Xuanwan Branch303551000178中国光大银行股份有限公司长沙溁湾支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Xinyuan Branch303551000098中国光大银行股份有限公司长沙新源支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Liuyang Branch303551000225中国光大银行股份有限公司长沙浏阳支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Huatai Branch303551000039中国光大银行股份有限公司长沙华泰支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Changdao Branch303551000055中国光大银行股份有限公司长沙长岛支行
Hiển thị 781–790 trên 1187