CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
5510Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Laodong Road Branch303551000160中国光大银行股份有限公司长沙劳动路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Branch (not open to the public)303551000014中国光大银行股份有限公司长沙分行(不对外)
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Huasheng Branch303551000022中国光大银行股份有限公司长沙华升支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Xiangfu Road Branch303551000135中国光大银行股份有限公司长沙湘府路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Yuelu Branch303551000119中国光大银行股份有限公司长沙岳麓支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Lixiang Road Branch303551000209中国光大银行股份有限公司长沙漓湘路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Xinxing Branch303551000080中国光大银行股份有限公司长沙新星支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Xinsheng Branch303551000102中国光大银行股份有限公司长沙新胜支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Wangcheng Branch303551000194中国光大银行股份有限公司长沙望城支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Huafeng Branch303551000047中国光大银行股份有限公司长沙华丰支行
Hiển thị 791–800 trên 1187