CNAPS Code

CNAPS Code cho China Everbright Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for China Everbright Bank

3Mã danh mục
03Mã trình tự
5510Mã khu vực
5620Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Lugu Branch303551056202中国光大银行股份有限公司长沙麓谷支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Renmin Road Branch303551000217中国光大银行股份有限公司长沙人民路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Youyi Road Branch303551000241中国光大银行股份有限公司长沙友谊路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Xinhua Branch303551000071中国光大银行股份有限公司长沙新华支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch303551000127中国光大银行股份有限公司长沙星沙支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuzhou Branch303552000016中国光大银行股份有限公司株洲分行
China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuzhou Wenhua Road Branch303552000049中国光大银行股份有限公司株洲文化路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuzhou Tianxin Branch303552054960中国光大银行股份有限公司株洲田心支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuzhou Changjiang Road Branch303552000024中国光大银行股份有限公司株洲长江路支行
China Everbright Bank Co., Ltd. Zhuzhou Lusong Branch303552000032中国光大银行股份有限公司株洲芦淞支行
Hiển thị 801–810 trên 1187