CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5610Mã khu vực
5500Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yiyang Kangfu Road Branch | 303561055009 | 中国光大银行股份有限公司益阳康富路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yiyang Branch | 303561054983 | 中国光大银行股份有限公司益阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 303473000018 | 中国光大银行股份有限公司临沂分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yueyang Miluo Branch | 303557600011 | 中国光大银行股份有限公司岳阳汨罗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Loudi Branch | 303562056185 | 中国光大银行股份有限公司娄底分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yueyang Branch | 303557000015 | 中国光大银行股份有限公司岳阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Loudi Xinhua Branch | 303562556198 | 中国光大银行股份有限公司娄底新化支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yueyang Qingnian Road Branch | 303557000023 | 中国光大银行股份有限公司岳阳青年路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hengyang Shigu Branch | 303554000028 | 中国光大银行股份有限公司衡阳石鼓支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hengyang Yanfeng Branch | 303554000036 | 中国光大银行股份有限公司衡阳雁峰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.