CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5610Mã khu vực
5498Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yiyang Branch | 303561054983 | 中国光大银行股份有限公司益阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yiyang Kangfu Road Branch | 303561055009 | 中国光大银行股份有限公司益阳康富路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Linyi Branch | 303473000018 | 中国光大银行股份有限公司临沂分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yueyang Miluo Branch | 303557600011 | 中国光大银行股份有限公司岳阳汨罗支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Loudi Xinhua Branch | 303562556198 | 中国光大银行股份有限公司娄底新化支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yueyang Branch | 303557000015 | 中国光大银行股份有限公司岳阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Yueyang Qingnian Road Branch | 303557000023 | 中国光大银行股份有限公司岳阳青年路支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Loudi Branch | 303562056185 | 中国光大银行股份有限公司娄底分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hengyang Branch | 303554000010 | 中国光大银行股份有限公司衡阳分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Hengyang Leiyang Branch | 303554700016 | 中国光大银行股份有限公司衡阳耒阳支行 |