CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4732Mã khu vực
5318Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Rizhao Branch | 303473253188 | 中国光大银行股份有限公司日照分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 303458000018 | 中国光大银行股份有限公司潍坊分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Longgang Nanwan Branch | 303584051954 | 中国光大银行股份有限公司深圳龙岗南湾支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Xixiang Branch | 303584051995 | 中国光大银行股份有限公司深圳西乡支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen University Town Branch | 303584056516 | 中国光大银行股份有限公司深圳大学城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Longhua Mintang Branch | 303584039087 | 中国光大银行股份有限公司深圳龙华民塘支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoan Fuyong Branch | 303584051962 | 中国光大银行股份有限公司深圳宝安福永支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Tianbei Branch | 303584039159 | 中国光大银行股份有限公司深圳田贝支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Haibin Branch | 303584039062 | 中国光大银行股份有限公司深圳海滨支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Qingshuihe Branch | 303584051987 | 中国光大银行股份有限公司深圳清水河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.