CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
4580Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Weifang Branch | 303458000018 | 中国光大银行股份有限公司潍坊分行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Zhucheng Branch | 303458900017 | 中国光大银行股份有限公司诸城支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen University Town Branch | 303584056516 | 中国光大银行股份有限公司深圳大学城支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Baocheng Branch | 303584078230 | 中国光大银行深圳宝城支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Branch Luohu Branch | 303584038952 | 中国光大银行深圳分行罗湖支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Baoan Fuyong Branch | 303584051962 | 中国光大银行股份有限公司深圳宝安福永支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Longhua Branch | 303584078192 | 中国光大银行深圳龙华支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Longhua Mintang Branch | 303584039087 | 中国光大银行股份有限公司深圳龙华民塘支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Tianbei Branch | 303584039159 | 中国光大银行股份有限公司深圳田贝支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Guangming New District Branch | 303584051946 | 中国光大银行股份有限公司深圳光明新区支行 |