CNAPS Code cho China Everbright Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Everbright Bank
3Mã danh mục
03Mã trình tự
5840Mã khu vực
3917Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Chegongmiao Branch | 303584039175 | 中国光大银行股份有限公司深圳车公庙支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Shekou Branch | 303584078184 | 中国光大银行深圳蛇口支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Longhua Branch | 303584078192 | 中国光大银行深圳龙华支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Huaqiang Branch | 303584078150 | 中国光大银行深圳华强支行 |
| China Everbright Bank Co., Ltd. Shenzhen Branch | 303584000004 | 中国光大银行股份有限公司深圳分行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Central District Branch | 303584078176 | 中国光大银行深圳中心区支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Branch Business Department | 303584038910 | 中国光大银行深圳分行营业部 |
| China Everbright Bank Shenzhen Nanshan Branch | 303584078248 | 中国光大银行深圳南山支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Shennan Branch | 303584038936 | 中国光大银行深圳深南支行 |
| China Everbright Bank Shenzhen Baoan Branch | 303584038944 | 中国光大银行深圳宝安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1187 hồ sơ liên quan đến China Everbright Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.